次之
cìzhī
[ㄘˋ ㄓ]
THỨ CHI
- 1.đứng thứ hai (về một đặc điểm nào đó: kích thước, tần suất, chất lượng, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.