學華語Kaori Dict

ㄘˋ

THỨ

HSK 1TOCFL 2M
  1. 1.tiếp theo
  2. 2.thứ hai
  3. 3.ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.
Xem 10 nghĩa còn lại
  1. 4.thứ cấp
  2. 5.phó-
  3. 6.phụ-
  4. 7.hạ-
  5. 8.chất lượng kém
  6. 9.không đạt tiêu chuẩn
  7. 10.thứ tự
  8. 11.trình tự
  9. 12.hypo- (hóa học)
  10. 13.lượng từ cho sự kiện: lần

例句Câu ví dụ

  • 1

    這是第二次。

    zhè shì dì èr cì

    Đây là lần thứ hai

  • 2

    這次考試很難。

    zhè cì kǎo shì hěn nán

    Đề thi lần này rất khó

  • 3

    這是我第一次來。

    zhè shì wǒ dì yī cì lái

    Đây là lần đầu tiên tôi đến đây.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

次 nghĩa là gì? · Kaori Dict