例句Câu ví dụ
- 1
請依次上車。
qǐng yī cì shàng chē
Vui lòng lên xe lần lượt
- 2
擠的地方保持安靜依次排隊。
jǐ de dìfāng bǎochí ānjìng yīcì páiduì。
Nơi chật chội, hãy giữ yên lặng và xếp hàng lần lượt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.
