學華語Kaori Dict

依次

ㄧ ㄘˋ

Y THỨ

HSK 6TOCFL 7Adv
  1. 1.theo thứ tự
  2. 2.liên tiếp

例句Câu ví dụ

  • 1

    請依次上車。

    qǐng yī cì shàng chē

    Vui lòng lên xe lần lượt

  • 2

    擠的地方保持安靜依次排隊。

    jǐ de dìfāng bǎochí ānjìng yīcì páiduì。

    Nơi chật chội, hãy giữ yên lặng và xếp hàng lần lượt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依次 nghĩa là gì? · Kaori Dict