學華語Kaori Dict

依靠

kào

ㄧ ㄎㄠˋ

Y KHÁO

HSK 4TOCFL 5V/N
  1. 1.dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    不能只依靠父母。

    bù néng zhǐ yī kào fù mǔ

    Không thể chỉ dựa vào cha mẹ

  • 2

    我依靠了他。

    wǒ yīkào le tā。

    Tôi dựa vào anh

  • 3

    你可以依靠他。

    nǐ kěyǐ yīkào tā。

    Anh ấy đáng tin cậy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

依靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict