學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nghiêngmáy dịch

kàoKHÁO

  1. 1.dựa vào
  2. 2.đứng cạnh
  3. 3.đến gần
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

靠〈动〉 (形声。从非,告声。从非”,表示相违背。本义相背) 相依 靠,相违也。--《说文》。段玉裁注今俗谓相依曰靠,古人谓相背曰靠。” 仰仗,依赖 不可只靠一言半句,海上单方,便以为足。--宋·朱熹《答吴伯起书》 又如靠傍(依靠,靠山);靠托(倚仗;依靠);靠天(不靠人力,依赖天命) 倚靠、依赖或凭靠 保持某种路线或方向等 信得过 接近 靠kào ⒈倚着,挨近,接近倚~。~在壁上。~近点。 ⒉依赖,仗持依~。~群众。~自己。 ⒊信托,信得过放心可~。她~得住。 ⒋ ⒌ ①稳固。 ②妥当可信赖她办事挺牢~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phi) chỉ nghĩa, [gào] chỉ âm.

người đứng lưng tựa lưng

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 靠 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict