學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倚靠
倚靠
yǐ
kào
[ㄧˇ ㄎㄠˋ]
Ỷ KHÁO
TOCFL 7
1.
tựa vào
2.
dựa vào
3.
dựa dẫm
Xem 3 nghĩa còn lại
4.
hỗ trợ
5.
chỗ dựa
6.
lưng ghế
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
靠
kào
dựa vào
可靠
kěkào
đáng tin cậy
依靠
yīkào
dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
靠近
kàojìn
ở gần
靠攏
kàolǒng
xích lại gần
倚
yǐ
dựa vào
投靠
tóukào
nhờ cậy sự giúp đỡ từ ai đó
倚賴
yǐlài
dựa vào
逐字解
Từng chữ trong từ
倚
ỷ
tựa vào, dựa vào
靠
kháo
nghiêng
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
依靠
yīkào
dựa vào cái gì đó (để hỗ trợ, v.v.); phụ thuộc vào
藝考
yìkǎo
kỳ thi tuyển sinh vào trường học nghệ thuật (từ viết tắt của 藝術考試|艺术考试[yi4 shu4 kao3 shi4])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倚靠 nghĩa là gì? · Kaori Dict