學華語Kaori Dict

靠近

kàojìn

ㄎㄠˋ ㄐㄧㄣˋ

KHÁO CẬN

HSK 5TOCFL 4V
  1. 1.ở gần
  2. 2.đến gần; tiến lại gần

例句Câu ví dụ

  • 1

    他靠近窗子坐著。

    tā kào jìn chuāng zi zuò zhe

    Anh ấy ngồi gần cửa sổ

  • 2

    他在靠近。

    tā zài kàojìn。

    Anh ấy đang tiến gần

  • 3

    薩米靠近。

    Sà mǐ kàojìn。

    Sami đang tiến gần.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

靠近 nghĩa là gì? · Kaori Dict