例句Câu ví dụ
- 1
他靠近窗子坐著。
tā kào jìn chuāng zi zuò zhe
Anh ấy ngồi gần cửa sổ
- 2
他在靠近。
tā zài kàojìn。
Anh ấy đang tiến gần
- 3
薩米靠近。
Sà mǐ kàojìn。
Sami đang tiến gần.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 近CẬN (近) – gần: Vác rìu (斤 cân) đi bộ (辶 sước) một quãng là tới rừng — GẦN thôi, cận kề trước mắt.
