學華語Kaori Dict

考進

giản thể: 考进

kǎojìn

ㄎㄠˇ ㄐㄧㄣˋ

KHẢO TIẾN

  1. 1.vào được nhờ thi đỗ; được nhận vào (đại học, v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    外甥今年考大學少了幾分沒有考進重點大學。

    wàishēng jīnnián kǎo dàxué shǎo le jǐfēn méiyǒu kǎojìn zhòngdiǎn dàxué。

    Cháu nội năm nay thi đại học thiếu vài điểm nên không đỗ trường trọng điểm.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
  • TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

考進 nghĩa là gì? · Kaori Dict