- 1.vào được nhờ thi đỗ; được nhận vào (đại học, v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
外甥今年考大學少了幾分沒有考進重點大學。
wàishēng jīnnián kǎo dàxué shǎo le jǐfēn méiyǒu kǎojìn zhòngdiǎn dàxué。
Cháu nội năm nay thi đại học thiếu vài điểm nên không đỗ trường trọng điểm.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 考KHẢO (考) – thi cử: Cụ già (耂 lão) chống gậy ra đề vặn vẹo thí sinh — kỳ THI cân não, giám KHẢO nghiêm khắc.
- 進TIẾN (進) – tiến lên: Con chim (隹) chỉ biết đi (辶) về phía trước, không lùi được — cứ thế TIẾN lên, tiền TIẾN!