學華語Kaori Dict

ㄧˇ

HSK 7-9V
  1. 1.dựa vào
  2. 2.tin cậy vào

例句Câu ví dụ

  • 1

    別倚著牆。

    bié yǐ zhe qiáng。

    Đừng dựa vào tường.

  • 2

    他把梯子倚著柵欄放。

    tā bǎ tīzi yǐ zhe zhàlán fàng。

    Anh đã đặt thang máy dựa vào hàng rào

  • 3

    他倚著我的肩膀睡著了。

    tā yǐ zhù wǒ de jiānbǎng shuì zhù le。

    Anh ấy ngủ trên vai tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倚 nghĩa là gì? · Kaori Dict