不偏不倚
bùpiānbùyǐ
[ㄅㄨˋ ㄆㄧㄢ ㄅㄨˋ ㄧˇ]
BẤT THIÊN BẤT Ỷ
TOCFL 7
- 1.công bằng
- 2.không thiên vị
- 3.không thiên lệch
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.chính xác

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.