移
yí
[ㄧˊ]
DI
HSK 4V

例句Câu ví dụ
- 1
請把桌子移一下。
qǐng bǎ zhuō zi yí yī xià
Xin vui lòng di chuyển bàn một chút
- 2
稟性難移。
bǐngxìng nán yí。
Tính cách khó thay đổi.
- 3
她轉移了視線。
tā zhuǎnyí le shìxiàn。
Cô ấy chuyển mắt đi
[ㄧˊ]
DI

請把桌子移一下。
qǐng bǎ zhuō zi yí yī xià
Xin vui lòng di chuyển bàn một chút
稟性難移。
bǐngxìng nán yí。
Tính cách khó thay đổi.
她轉移了視線。
tā zhuǎnyí le shìxiàn。
Cô ấy chuyển mắt đi