學華語Kaori Dict

ㄧˊ

DI

HSK 4V
  1. 1.di chuyển
  2. 2.dịch
  3. 3.chuyển
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thay đổi
  2. 5.dời

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把桌子移一下。

    qǐng bǎ zhuō zi yí yī xià

    Xin vui lòng di chuyển bàn một chút

  • 2

    稟性難移。

    bǐngxìng nán yí。

    Tính cách khó thay đổi.

  • 3

    她轉移了視線。

    tā zhuǎnyí le shìxiàn。

    Cô ấy chuyển mắt đi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

移 nghĩa là gì? · Kaori Dict