學華語Kaori Dict

潛移默化

giản thể: 潜移默化

qiánhuà

ㄑㄧㄢˊ ㄧˊ ㄇㄛˋ ㄏㄨㄚˋ

TIỀM DI MẶC HOÁ

HSK 7-9TOCFL 7
  1. 1.ảnh hưởng một cách không nhận ra
  2. 2.tác động một cách bí mật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

潛移默化 nghĩa là gì? · Kaori Dict