學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
潛移默化
潛移默化
giản thể:
潜移默化
qián
yí
mò
huà
[ㄑㄧㄢˊ ㄧˊ ㄇㄛˋ ㄏㄨㄚˋ]
TIỀM DI MẶC HOÁ
HSK 7-9
TOCFL 7
1.
ảnh hưởng một cách không nhận ra
2.
tác động một cách bí mật
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
文化
wénhuà
văn hóa
變化
biànhuà
thay đổi; biến đổi; biến hoá
移民
yímín
nhập cư
移動
yídòng
di chuyển
默默
mòmò
lặng lẽ; không nói
沉默
chénmò
ít nói
消化
xiāohuà
tiêu hóa (thức ăn)
轉移
zhuǎnyí
chuyển; di dời; chuyển giao
逐字解
Từng chữ trong từ
潛
tiềm
che giấu
移
di, dời
chuyển chỗ
默
mặc
mờ – im lặng, yên, tĩnh
化
hoá, hoa
thay đổi, chuyển hóa, cải cách
記憶技巧
Mẹo nhớ
化
HÓA (化) – biến hóa: Người đứng (亻) bên người lộn ngược (匕) — một người biến dạng thành kẻ khác, biến HÓA khôn lường.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
潜移默化 nghĩa là gì? · Kaori Dict