字義Nghĩa
mờ – im lặng, yên, tĩnhmáy dịch
mòMẶC
- 1.im lặng
- 2.viết từ trí nhớ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
默 (形声。从犬,黑声。本义狗突然窜出追人) 闭口不说话 恭默思道。--《书·说命》 默而识之。--《论语》 或默或语。--《易·系辞》 三年默以思道。--《国语·楚语》 我不欲战而能默。--《左传·昭公十五年》 默坐低双眉。--白居易《移家入新宅》 又如默然不语(静默而不作声);默默无言(沉默不语) 幽静 默顺风以偃仰兮。--《楚辞·惜贤》。注寂也。” 通墨”。不廉洁,贪污 贪以败官为默,杀人不忌为贼。--《孔子家语·正论》 默 默写 默、嘿mò不说话,不出声~想。~写。~ ~无闻。~认(心里承认)。 "嘿"另见hēi。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 黑 (hắc) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
chó;犬 chó đen;黑 chóWatching trong bóng tối
組詞Từ chứa chữ này
- 默默lặng lẽ; không nói
- 默契hiểu ngầm
- 默讀đọc thầm
- 默默無聞vô danh và không được biết đến (thành ngữ); người ngoài cuộc không có tiếng tăm
- 默許chấp nhận ngầm
- 默然im lặng
- 默不作聲giữ im lặng
- 默劇kịch câm
- 默哀dành phút mặc niệm tưởng nhớ
- 默嘆thầm ngưỡng mộ
- 沉默ít nói
- 幽默hài hước
- 潛移默化ảnh hưởng một cách không nhận ra
- 靜默im lặng; yên tĩnh; yên lặng
- 緘默giữ im lặng
- 淵默im lặng sâu sắc