學華語Kaori Dict

默契

ㄇㄛˋ ㄑㄧˋ

MẶC KHẾ

HSK 7-9TOCFL 6Adj/N
  1. 1.hiểu ngầm
  2. 2.hiểu nhau
  3. 3.sự hòa hợp
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.kết nối sâu sắc với nhau
  2. 5.(thành viên trong nhóm) phối hợp ăn ý
  3. 6.chặt chẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    在他們的默契合作下,任務完美地完成了。

    zài tāmen de mòqì hézuò xià, rènwu wánměi de wánchéng le。

    Với sự hợp tác默契 của họ, nhiệm vụ đã hoàn thành một cách hoàn hảo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

默契 nghĩa là gì? · Kaori Dict