學華語Kaori Dict

末期

ㄇㄛˋ ㄑㄧ

MẠT KỲ

  1. 1.cuối (của một giai đoạn)
  2. 2.phần cuối
  3. 3.giai đoạn cuối

例句Câu ví dụ

  • 1

    在二十世紀末期,南斯拉夫被美國認為是一個流氓國家。

    zài èrshíshìjì mòqī, Nánsīlāfū bèi Měiguó rènwéi shì yīge liúmángguójiā。

    Vào cuối thế kỷ 20, Nam Tư được Mỹ coi là một quốc gia lưu manh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (期) – kỳ hạn: Chiếc nia (其 kì) phơi dưới trăng (月 nguyệt) — hẹn nhau theo tuần trăng, đến KỲ là gặp, học KỲ mới.
  • MẠT (末) – ngọn/cuối: Vạch một nét ngang (一) trên ngọn cây (木) — đánh dấu điểm CUỐI cùng, MẠT là chóp ngọn.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

末期 nghĩa là gì? · Kaori Dict