學華語Kaori Dict

幽默

yōu

ㄧㄡ ㄇㄛˋ

U MẶC

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.(từ mượn) hài hước
  2. 2.hài hước

例句Câu ví dụ

  • 1

    她性格活潑,也很幽默。

    tā xìng gé huó po yě hěn yōu mò

    Cô ấy tính cách hoạt bát và cũng hài hước

  • 2

    湯姆很幽默。

    Tāngmǔ hěn yōumò。

    Tom rất hài hước

  • 3

    沒人能懂他的幽默。

    méi rén néng dǒng tā de yōumò。

    Không ai hiểu được hài hước của anh

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽默 nghĩa là gì? · Kaori Dict