例句Câu ví dụ
- 1
油墨快沒了。
yóumò kuài méile。
Mực in sắp hết.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
油墨快沒了。
yóumò kuài méile。
Mực in sắp hết.