字義Nghĩa
dầu, mỡ, bơ, sápmáy dịch
yóuDẦU
- 1.dầu
- 2.mỡ
- 3.chất béo
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
油 (形声。从水,由声。本义油水) 同本义 油,油水出武陵孱陵西,东南入江。--《说文》。按,在今湖北荆州府公安县北。 古水名。也作繇”。发源于湖北五峰县界,东流经松滋县界,至公安县西南油口注入长江。今其上游汇入松滋河,南流注入澧水,下游为荆江分洪区,故址已不复存在 动物的脂肪和由植物或矿物中提炼出来的脂质物 积油满万石,则自然生火。--晋·张华《博物志》 又如油尽灯枯(形容人被消耗得心力衰竭,生命垂危);油盏(油灯);油海(指特大的油田);油火虫虫(方言。即萤火虫) 油 涂油 油 yóu ①动物的脂肪和由植物或矿物中提炼出来的脂质物。 ②用油涂饰。 ③被油弄污或弄坏。 ④馋,贪吃。 ⑤指油幕。 ⑥浮滑;不诚实。 ⑦兴盛貌。"油然"。 ⑧和悦恭谨貌。"油油"﹑"油翼"。 ⑨色泽光润貌。"油油"。 ⑩悠然自得貌。"油然"﹑"油油"。 ⑾古水名。 油 yòu 通"釉"。指涂釉。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 由 [yóu] chỉ âm.
Nước
字的故事Chuyện chữ
DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
組詞Từ chứa chữ này
- 油畫tranh sơn dầu
- 油膩thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy
- 油漆sơn dầu
- 油脂mỡ
- 油燈đèn dầu
- 油然而生nảy sinh một cách không kiểm soát (thành ngữ); tự phát
- 油井giếng dầu
- 油亮bóng láng
- 油價giá dầu (dầu mỏ)
- 油光bóng loáng
- 加油thêm dầu; đổ xăng; tiếp nhiên liệu
- 石油dầu
- 汽油xăng
- 醬油nước tương
- 加油站trạm xăng
- 燃油dầu nhiên liệu