學華語Kaori Dict

油膩

giản thể: 油腻

yóu

ㄧㄡˊ ㄋㄧˋ

DẦU NHỊ

TOCFL 4
  1. 1.thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy
  2. 2.(về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo
  3. 3.(từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét; tự phụ; thô tục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我不喜歡油膩的飲食。

    wǒ bù xǐhuan yóunì de yǐnshí。

    Tôi không thích ăn uống nhiều dầu mỡ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油膩 nghĩa là gì? · Kaori Dict