- 1.thức ăn nhiều dầu mỡ; đồ ăn béo ngậy
- 2.(về món ăn) nhiều dầu; nhiều mỡ; béo
- 3.(từ mới khoảng năm 2017) (về người đàn ông trung niên) đáng ghét; tự phụ; thô tục

例句Câu ví dụ
- 1
我不喜歡油膩的飲食。
wǒ bù xǐhuan yóunì de yǐnshí。
Tôi không thích ăn uống nhiều dầu mỡ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.