學華語Kaori Dict

加油站

jiāyóuzhàn

ㄐㄧㄚ ㄧㄡˊ ㄓㄢˋ

GIA DẦU TRẠM

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    途中我們在加油站休息。

    tú zhōng wǒ men zài jiā yóu zhàn xiū xi

    Trên đường đi, chúng tôi nghỉ tại trạm xăng

  • 2

    五公里之內有加油站。

    wǔ gōng lǐ zhī nèi yǒu jiā yóu zhàn

    Trong phạm vi 5 km có trạm xăng

  • 3

    他的車在加油站洗過了。

    tā de chē zài jiāyóuzhàn xǐ guò le。

    Xe của anh ấy đã được rửa tại trạm xăng

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
  • TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加油站 nghĩa là gì? · Kaori Dict