例句Câu ví dụ
- 1
途中我們在加油站休息。
tú zhōng wǒ men zài jiā yóu zhàn xiū xi
Trên đường đi, chúng tôi nghỉ tại trạm xăng
- 2
五公里之內有加油站。
wǔ gōng lǐ zhī nèi yǒu jiā yóu zhàn
Trong phạm vi 5 km có trạm xăng
- 3
他的車在加油站洗過了。
tā de chē zài jiāyóuzhàn xǐ guò le。
Xe của anh ấy đã được rửa tại trạm xăng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
- 站TRẠM (站) – đứng/trạm: Đứng (立) chiếm (占) một chỗ chờ xe — ĐỨNG yên tại TRẠM, nhà ga, bến đỗ.
