學華語Kaori Dict

油亮

yóuliàng

ㄧㄡˊ ㄌㄧㄤˋ

DẦU LƯỢNG

  1. 1.bóng láng
  2. 2.sáng bóng

例句Câu ví dụ

  • 1

    這道紅燒肉要小火慢燉,最後再開大火收汁,讓湯汁濃稠、油亮發光。

    zhè dào hóngshāoròu yào xiǎo huǒ màn dùn, zuìhòu zài kāi dàhuǒ shōu zhī, ràng tāngzhī nóngchóu、 yóuliàng fāguāng。

    Món thịt kho tiêu này cần ninh nhỏ lửa, sau đó mới bật lửa lớn để sền sệt, cho nước sốt đặc, bóng và phát sáng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
  • DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

油亮 nghĩa là gì? · Kaori Dict