例句Câu ví dụ
- 1
這道紅燒肉要小火慢燉,最後再開大火收汁,讓湯汁濃稠、油亮發光。
zhè dào hóngshāoròu yào xiǎo huǒ màn dùn, zuìhòu zài kāi dàhuǒ shōu zhī, ràng tāngzhī nóngchóu、 yóuliàng fāguāng。
Món thịt kho tiêu này cần ninh nhỏ lửa, sau đó mới bật lửa lớn để sền sệt, cho nước sốt đặc, bóng và phát sáng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 亮LƯỢNG (亮) – sáng: Trên nóc nhà cao (亠), cái miệng (口) reo dưới khăn trùm (冖) vừa kéo khỏi cây đèn trên ghế (几) — SÁNG bừng, minh LƯỢNG.
- 油DU (油) – dầu: Chất nước (氵) chảy ra từ (由) hạt ép — DẦU ăn loang lóng lánh, xăng DẦU, 'dô dầu' đầy bình.
