學華語Kaori Dict

幽靈

giản thể: 幽灵

yōulíng

ㄧㄡ ㄌㄧㄥˊ

U LINH

TOCFL 6
  1. 1.bóng ma
  2. 2.ảo ảnh
  3. 3.ma quỷ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你相信有幽靈嗎?

    nǐ xiāngxìn yǒu yōulíng ma?

    Bạn có tin có ma không?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

幽靈 nghĩa là gì? · Kaori Dict