- 1.linh hoạt
- 2.nhanh nhẹn
- 3.lanh lợi

例句Câu ví dụ
- 1
他很靈活。
tā hěn líng huó
Anh ấy rất linh hoạt
- 2
多動腦筋能保持靈活。
duō dòngnǎojīn néng bǎochí línghuó。
Suy nghĩ nhiều có thể giữ cho tinh thần linh hoạt.
- 3
他是一個腦子靈活的人。
tā shì yīge nǎozi línghuó de rén。
Anh ấy là một người thông minh nhanh nhẹn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.