- 1.sôi nổi
- 2.hoạt bát
- 3.nhanh nhẹn
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.năng động
- 5.(hoá học) phản ứng mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
她性格活潑,也很幽默。
tā xìng gé huó po yě hěn yōu mò
Cô ấy tính cách hoạt bát và cũng hài hước
- 2
他有點活潑。
tā yǒudiǎn huópo。
Anh ấy hơi hoạt bát
- 3
克萊恩女士雖已至耄耋之年,但仍然很活潑。
Kèlái ēn nǚshì suī yǐ zhì màodiézhīnián, dàn réngrán hěn huópo。
Cô nàng克莱恩 dù đã cao tuổi nhưng vẫn rất sôi nổi
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.