學華語Kaori Dict

huó

ㄏㄨㄛˊ

HOẠT

HSK 3TOCFL 4Adj/V
  1. 1.sống
  2. 2.còn sống
  3. 3.đang sống
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.công việc
  2. 5.tay nghề

例句Câu ví dụ

  • 1

    那條魚死了,這條還活著。

    nà tiáo yú sǐ le zhè tiáo hái huó zhe

    Con cá kia đã chết, con này còn sống

  • 2

    他們一家人過得很快活。

    tā men yī jiā rén guò de hěn kuài huo

    Gia đình họ sống rất vui vẻ

  • 3

    她活了很久。

    tā huó le hěn jiǔ。

    Cô ấy sống lâu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

活 nghĩa là gì? · Kaori Dict