活
huó
[ㄏㄨㄛˊ]
HOẠT
HSK 3TOCFL 4Adj/V

例句Câu ví dụ
- 1
那條魚死了,這條還活著。
nà tiáo yú sǐ le zhè tiáo hái huó zhe
Con cá kia đã chết, con này còn sống
- 2
他們一家人過得很快活。
tā men yī jiā rén guò de hěn kuài huo
Gia đình họ sống rất vui vẻ
- 3
她活了很久。
tā huó le hěn jiǔ。
Cô ấy sống lâu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 活HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.