學華語Kaori Dict

huò

ㄏㄨㄛˋ

HOẶC

HSK 2Conj
  1. 1.có thể
  2. 2.có lẽ
  3. 3.có khả năng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.có thể là
  2. 5.hoặc

例句Câu ví dụ

  • 1

    或早或晚,他都會知道。

    huò zǎo huò wǎn tā dū huì zhī dào

    Cả sớm hay muộn, anh ấy sẽ biết

  • 2

    你學習或工作?

    nǐ xuéxí huò gōngzuò?

    Anh học hay làm việc?

  • 3

    人們會選擇你或我。

    rénmen huì xuǎnzé nǐ huò wǒ。

    Người ta sẽ chọn bạn hoặc tôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

或 nghĩa là gì? · Kaori Dict