或多或少
huòduōhuòshǎo
[ㄏㄨㄛˋ ㄉㄨㄛ ㄏㄨㄛˋ ㄕㄠˇ]
HOẶC ĐA HOẶC THIỂU
HSK 7-9TOCFL 6
- 1.ít nhiều

例句Câu ví dụ
- 1
每個人都或多或少對藝術感興趣。
měigerén dōu huòduōhuòshǎo duì yìshù gǎnxìngqù。
Mỗi người đều或多或少 quan tâm đến nghệ thuật
- 2
我們或多或少對這次的選舉感到失望。
wǒmen huòduōhuòshǎo duì zhè cì de xuǎnjǔ gǎndào shīwàng。
Chúng tôi或多或少 cảm thấy thất vọng về cuộc bầu cử này
- 3
世界語中使用標點符號的規則或多或少與任何其他語言有相同之處。
Shìjièyǔ zhōng shǐyòng biāodiǎnfúhào de guīzé huòduōhuòshǎo yǔ rènhé qítā yǔyán yǒu xiāngtóng zhī chù。
Quy tắc sử dụng dấu câu trong tiếng Volapük或多或少 giống với bất kỳ ngôn ngữ nào khác.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 多ĐA (多) – nhiều: Hai buổi tối (夕 tịch) chồng lên nhau — đêm này qua đêm khác, NHIỀU vô kể.
- 少THIỂU (少) – ít: Chữ nhỏ (小 tiểu) còn bị vớt bớt một nét phẩy (丿) — đã nhỏ lại càng ÍT, THIỂU số.