不可或缺
bùkěhuòquē
[ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄏㄨㄛˋ ㄑㄩㄝ]
BẤT KHẢ HOẶC KHUYẾT
TOCFL 6
- 1.cần thiết
- 2.không thể thiếu

例句Câu ví dụ
- 1
學習時努力是不可或缺的。
xuéxí shí nǔlì shì bùkěhuòquē de。
Nỗ lực trong học tập là điều không thể thiếu
- 2
水循環是大自然中不可或缺的一部分。
shuǐ xúnhuán shì dàzìrán zhōng bùkěhuòquē de yībùfen。
Vòng tuần hoàn nước là một phần không thể thiếu trong thiên nhiên
- 3
蟲子是許多鳥類的重要食物來源,生態鏈不可或缺。
chóngzi shì xǔduō niǎolèi de zhòngyào shíwù láiyuán, shēngtài liàn bùkěhuòquē。
Côn trùng là nguồn thức ăn quan trọng cho nhiều loài chim, không thể thiếu trong chuỗi sinh thái.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.