學華語Kaori Dict

或是

huòshì

ㄏㄨㄛˋ ㄕˋ

HOẶC THỊ

HSK 5TOCFL 2Conj

例句Câu ví dụ

  • 1

    去或是不去,你定。

    qù huò shì bù qù nǐ dìng

    Đi hay không đi, anh quyết định

  • 2

    你可以拿大的盒子或是小的盒子。

    nǐ kěyǐ nádà de hézi huòshì xiǎode hézi。

    Bạn có thể lấy hộp lớn hoặc hộp nhỏ

  • 3

    你要喝咖啡呢 ? 或是要喝茶呢 ?

    nǐ yào hē kāfēi ne ? huòshì yào hēchá ne ?

    Cậu muốn uống cà phê hay trà?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

或是 nghĩa là gì? · Kaori Dict