例句Câu ví dụ
- 1
去或是不去,你定。
qù huò shì bù qù nǐ dìng
Đi hay không đi, anh quyết định
- 2
你可以拿大的盒子或是小的盒子。
nǐ kěyǐ nádà de hézi huòshì xiǎode hézi。
Bạn có thể lấy hộp lớn hoặc hộp nhỏ
- 3
你要喝咖啡呢 ? 或是要喝茶呢 ?
nǐ yào hē kāfēi ne ? huòshì yào hēchá ne ?
Cậu muốn uống cà phê hay trà?
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 是THỊ (是) – là, đúng: Mặt trời (日 nhật) soi thẳng xuống bàn chân (疋) đang bước — dưới ánh sáng mọi thứ ĐÚNG LÀ như nó vốn có.
