學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
活屍
活屍
giản thể:
活尸
huó
shī
[ㄏㄨㄛˊ ㄕ]
HOẠT THI
1.
thây ma
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
生活
shēnghuó
sống
活動
huódòng
tập thể dục
活
huó
sống
幹活兒
gànhuór
biến thể er hoá của 幹活|干活[gan4 huo2]
活力
huólì
năng lượng
活潑
huópo
sôi nổi
生活費
shēnghuófèi
chi phí sinh hoạt
快活
kuàihuo
vui vẻ
逐字解
Từng chữ trong từ
活
hoạt
sống, tồn tại, sống sót
屍
thi
thân xác chết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
或是
huòshì
hoặc
伙食
huǒshí
thức ăn
火勢
huǒshì
cường độ của đám cháy
火石
huǒshí
đá lửa
獲釋
huòshì
được tự do (khỏi nhà tù)
禍事
huòshì
tai hoạ
記憶技巧
Mẹo nhớ
活
HOẠT (活) – sống: Nước (氵 thủy) giữ cái lưỡi (舌 thiệt) luôn ướt — lưỡi còn ướt là còn SỐNG, linh HOẠT.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
活屍 nghĩa là gì? · Kaori Dict