- 1.cường độ của đám cháy
- 2.sôi nổi
- 3.phát triển mạnh

例句Câu ví dụ
- 1
火勢以扇形迅速蔓延。
huǒshì yǐ shànxíng xùnsùmànyán。
Lửa lan nhanh theo hình quạt
- 2
他們在黎明前控制住了火勢。
tāmen zài límíng qián kòngzhì zhù le huǒshì。
Họ đã kiểm soát được đám cháy trước bình minh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 火HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!