學華語Kaori Dict

火勢

giản thể: 火势

huǒshì

ㄏㄨㄛˇ ㄕˋ

HOẢ THẾ

TOCFL 7
  1. 1.cường độ của đám cháy
  2. 2.sôi nổi
  3. 3.phát triển mạnh

例句Câu ví dụ

  • 1

    火勢以扇形迅速蔓延。

    huǒshì yǐ shànxíng xùnsùmànyán。

    Lửa lan nhanh theo hình quạt

  • 2

    他們在黎明前控制住了火勢。

    tāmen zài límíng qián kòngzhì zhù le huǒshì。

    Họ đã kiểm soát được đám cháy trước bình minh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỎA (火) – lửa: Người (人) chạy giữa hai tia lửa (丷) văng tung tóe — ngọn LỬA bốc cháy, HỎA hoạn!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

火勢 nghĩa là gì? · Kaori Dict