- 1.quyền lực
- 2.ảnh hưởng
- 3.một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)

例句Câu ví dụ
- 1
兩國的勢力都很強。
liǎng guó de shì li dōu hěn qiáng
Sức mạnh của hai nước đều mạnh
- 2
他試圖擴大自己的勢力範圍。
tā shìtú kuòdà zìjǐ de shìli fànwéi。
Anh ấy cố gắng mở rộng lãnh địa ảnh hưởng của mình
- 3
黨為自己的利益追求勢力。我們對別人不體貼;我們只追求勢力。
dǎng wèi zìjǐ de lìyì zhuīqiú shìli。 wǒmen duì biéren bù tǐtiē; wǒmen zhǐ zhuīqiú shìli。
Đảng đang theo đuổi quyền lực vì lợi ích riêng của mình. Chúng tôi không quan tâm đến lợi ích của người khác; chúng tôi chỉ theo đuổi quyền lực.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 力LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.