學華語Kaori Dict

勢力

giản thể: 势力

shìli

ㄕˋ ㄌㄧ˙

THẾ LỰC

HSK 5TOCFL 5N
  1. 1.quyền lực
  2. 2.ảnh hưởng
  3. 3.một lực lượng (quân sự, chính trị v.v.)

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩國的勢力都很強。

    liǎng guó de shì li dōu hěn qiáng

    Sức mạnh của hai nước đều mạnh

  • 2

    他試圖擴大自己的勢力範圍。

    tā shìtú kuòdà zìjǐ de shìli fànwéi。

    Anh ấy cố gắng mở rộng lãnh địa ảnh hưởng của mình

  • 3

    黨為自己的利益追求勢力。我們對別人不體貼;我們只追求勢力。

    dǎng wèi zìjǐ de lìyì zhuīqiú shìli。 wǒmen duì biéren bù tǐtiē; wǒmen zhǐ zhuīqiú shìli。

    Đảng đang theo đuổi quyền lực vì lợi ích riêng của mình. Chúng tôi không quan tâm đến lợi ích của người khác; chúng tôi chỉ theo đuổi quyền lực.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • LỰC (力) – sức mạnh: Cánh tay gồng lên cuồn cuộn cơ bắp — SỨC MẠNH, nỗ LỰC hết mình.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

势力 nghĩa là gì? · Kaori Dict