字義Nghĩa
sức mạnhmáy dịch
shìTHẾ
- 1.quyền lực
- 2.ảnh hưởng
- 3.tiềm năng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 力 (lực) chỉ nghĩa, 埶 [yì] chỉ âm.
nộ; sức mạnh
組詞Từ chứa chữ này
- 勢力quyền lực
- 勢必chắc chắn sẽ
- 勢頭sức mạnh
- 勢不可當không thể cưỡng lại (thành ngữ); một lực lượng không thể cưỡng lại
- 勢利trưởng giả học làm sang
- 勢如破竹như dao nóng cắt bơ (thành ngữ)
- 勢子cử chỉ; tư thế
- 勢態tình huống
- 勢族gia đình có ảnh hưởng
- 勢能thế năng
- 優勢sự vượt trội
- 趨勢xu hướng; khuynh hướng
- 形勢hoàn cảnh
- 強勢mạnh mẽ
- 姿勢tư thế
- 手勢cử chỉ; dấu hiệu; tín hiệu