學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
勢族
勢族
giản thể:
势族
shì
zú
[ㄕˋ ㄗㄨˊ]
THẾ TỘC
1.
gia đình có ảnh hưởng
2.
dòng tộc quyền lực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
民族
mínzú
quốc tịch; dân tộc
優勢
yōushì
sự vượt trội
趨勢
qūshì
xu hướng; khuynh hướng
形勢
xíngshì
hoàn cảnh
中華民族
Zhōnghuámínzú
dân tộc Trung Hoa
勢力
shìli
quyền lực
強勢
qiángshì
mạnh mẽ
家族
jiāzú
gia đình
逐字解
Từng chữ trong từ
勢
thế
sức mạnh
族
tộc
gia đình, dân tộc, nhóm người
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
十足
shízú
đầy đủ
始祖
shǐzǔ
thuỷ tổ
失足
shīzú
trượt chân
世足
Shìzú
World Cup (bóng đá) (Đài Loan)
士卒
shìzú
lính
士族
shìzú
giai cấp địa chủ, đặc biệt trong các triều đại Ngụy, Tấn và Nam Bắc triều 魏晉南北朝|魏晋南北朝[Wei4 Jin4 Nan2 Bei3 Chao2]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
勢族 nghĩa là gì? · Kaori Dict