失足
shīzú
[ㄕ ㄗㄨˊ]
THẤT TÚC
TOCFL 7
- 1.trượt chân
- 2.mất thăng bằng
- 3.bước sai lầm trong cuộc sống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.