始祖
shǐzǔ
[ㄕˇ ㄗㄨˇ]
THUỶ TỔ
TOCFL 7
- 1.thuỷ tổ
- 2.nhà sáng lập của một trường phái hoặc ngành nghề

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 始THỦY (始) – bắt đầu: Người phụ nữ (女) mang thai (台 thai) — mọi cuộc đời đều BẮT ĐẦU từ đó, khởi THỦY.