例句Câu ví dụ
- 1
他站在祖父的墓前。
tā zhàn zài zǔ fù de mù qián
Anh ấy đứng trước mộ ông nội
- 2
姑姑和祖父都住在鄉下。
gū gu hé zǔ fù dōu zhù zài xiāng xia
Chị dâu và ông nội đều ở quê
- 3
我的祖父早起。
wǒ de zǔfù zǎoqǐ。
Ông nội tôi dậy sớm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.
