學華語Kaori Dict

祖父

ㄗㄨˇ ㄈㄨˋ

TỔ PHỤ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.ông nội
  2. 2.ông của bên nội

例句Câu ví dụ

  • 1

    他站在祖父的墓前。

    tā zhàn zài zǔ fù de mù qián

    Anh ấy đứng trước mộ ông nội

  • 2

    姑姑和祖父都住在鄉下。

    gū gu hé zǔ fù dōu zhù zài xiāng xia

    Chị dâu và ông nội đều ở quê

  • 3

    我的祖父早起。

    wǒ de zǔfù zǎoqǐ。

    Ông nội tôi dậy sớm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祖父 nghĩa là gì? · Kaori Dict