學華語Kaori Dict

祖國

giản thể: 祖国

guó

ㄗㄨˇ ㄍㄨㄛˊ

TỔ QUỐC

HSK 6TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    軍隊保衛祖國。

    jūn duì bǎo wèi zǔ guó

    Quân đội bảo vệ Tổ quốc

  • 2

    他為祖國做出了貢獻。

    tā wèi zǔ guó zuò chū le gòng xiàn

    Anh ấy đã đóng góp cho đất nước

  • 3

    我愛我的祖國。

    wǒ ài wǒ de zǔguó。

    Tôi yêu quê hương tôi.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUỐC (國) – nước: Vòng thành (囗 vi) bao bọc vùng đất có người cầm giáo canh giữ (或) — một QUỐC gia.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祖國 nghĩa là gì? · Kaori Dict