字義Nghĩa
người tổ tiên, người cha ôngmáy dịch
ZǔTỔ
- 1.họ [Zu3]
zǔTỔ
- 1.tổ tiên
- 2.tổ phụ
- 3.ông bà
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
祖 (形声。从示,且。从示”与祭祀、宗庙有关。本义祖庙) 同本义 祖,始庙也。--《说文》。段注始兼二义,新庙为始,远庙亦为始。” 左祖右社。--《周礼·考工记·匠人》 受终于文祖。--《书·舜典》孔传文祖者,尧文德之祖庙。” 启乃下,武王善之,封之于宋,立其祖。--《荀子·成相》 又如祖祢(祖祢庙。祖庙与父庙) 祖父 吾祖死于是。--唐·柳宗元《捕蛇者说》 与吾祖居者。 吾祖太常公。--明·归有光《项脊轩志》 祖宗 ;祖先;自祖父以上各辈尊长 祖zǔ ⒈父母的上一辈~母。外~父。伯~母。〈引〉先代的通称~宗。~先。~ ~辈辈。 ⒉初,开始~师。始~。鼻~。万物之~。 ⒊〈古〉出行时祭路神的迷信活动。〈引〉饯行~饯。 ⒋效法。 ⒌ 祖jiē 1.见"祖厉"。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 礻 (thị) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
Tổ — tinh thần
組詞Từ chứa chữ này
- 祖父ông nội
- 祖母bà nội
- 祖國tổ quốc
- 祖先tổ tiên; tổ tông
- 祖宗tổ tiên
- 祖傳truyền lại từ tổ tiên
- 祖籍quê quán tổ tiên
- 祖塋mộ tổ tiên
- 祖墳mộ tổ tiên
- 祖居nơi ở cũ
- 太祖Thái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại)
- 始祖thuỷ tổ
- 曾祖父cụ cố nội
- 佛祖Phật Tổ
- 先祖
- 叔祖em trai của ông nội