太祖
tàizǔ
[ㄊㄞˋ ㄗㄨˇ]
THÁI TỔ
TOCFL 7
- 1.Thái Tổ (thuỵ hiệu, ví dụ: cho người sáng lập triều đại)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 太THÁI (太) – quá: Chữ đại (大 to) còn đèo thêm một chấm (丶) dưới háng — to đến mức dư ra, THÁI quá!
[ㄊㄞˋ ㄗㄨˇ]
THÁI TỔ
