學華語Kaori Dict

祖母

ㄗㄨˇ ㄇㄨˇ

TỔ MẪU

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    祖母給孫子講故事。

    zǔ mǔ gěi sūn zǐ jiǎng gù shì

    Bà nội kể chuyện cho cháu nghe

  • 2

    我祖母很老了。

    wǒ zǔmǔ hěn lǎo le。

    Bà nội tôi đã rất già.

  • 3

    我祖母獨自生活。

    wǒ zǔmǔ dúzì shēnghuó。

    Bà nội tôi sống một mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

祖母 nghĩa là gì? · Kaori Dict