例句Câu ví dụ
- 1
祖母給孫子講故事。
zǔ mǔ gěi sūn zǐ jiǎng gù shì
Bà nội kể chuyện cho cháu nghe
- 2
我祖母很老了。
wǒ zǔmǔ hěn lǎo le。
Bà nội tôi đã rất già.
- 3
我祖母獨自生活。
wǒ zǔmǔ dúzì shēnghuó。
Bà nội tôi sống một mình
祖母給孫子講故事。
zǔ mǔ gěi sūn zǐ jiǎng gù shì
Bà nội kể chuyện cho cháu nghe
我祖母很老了。
wǒ zǔmǔ hěn lǎo le。
Bà nội tôi đã rất già.
我祖母獨自生活。
wǒ zǔmǔ dúzì shēnghuó。
Bà nội tôi sống một mình