例句Câu ví dụ
- 1
她是我的岳母。
tā shì wǒ de yuèmǔ。
Cô ấy là mẹ tôi
- 2
岳母是老婆的母親。
yuèmǔ shì lǎopó de mǔqīn。
Mẹ chồng là mẹ của vợ.
- 3
法迪爾很煩岳母介入他和丹妮亞的關係。
fǎ dí ěr hěn fán yuèmǔ jièrù tā hé dān nī Yà de guānxi。
Fadil rất chán khi mẹ vợ can thiệp vào mối quan hệ của anh với Dania
