學華語Kaori Dict

岳母

yuè

ㄩㄝˋ ㄇㄨˇ

NHẠC MẪU

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是我的岳母。

    tā shì wǒ de yuèmǔ。

    Cô ấy là mẹ tôi

  • 2

    岳母是老婆的母親。

    yuèmǔ shì lǎopó de mǔqīn。

    Mẹ chồng là mẹ của vợ.

  • 3

    法迪爾很煩岳母介入他和丹妮亞的關係。

    fǎ dí ěr hěn fán yuèmǔ jièrù tā hé dān nī Yà de guānxi。

    Fadil rất chán khi mẹ vợ can thiệp vào mối quan hệ của anh với Dania

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

岳母 nghĩa là gì? · Kaori Dict