學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

núi caomáy dịch

YuèNHẠC

  1. 1.họ [Yue4]

yuèNHẠC

  1. 1.bố mẹ và các bác bên vợ

YuèNHẠC

  1. 1.họ [Yue4]

yuèNHẠC

  1. 1.núi cao
  2. 2.đỉnh cao nhất của dãy núi
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

岳 (会意。从山,从丘。古文字形,象两座高大的山峰形,表示高山大岭。? 特指名山五岳”或四岳” ? 崧高维岳,骏极于天。--《诗·大雅·崧山》 即东岳泰山、西岳华山、南岳衡山、北岳恒山、中岳嵩山。又如岳宗(五岳之中的嵩山);岳帝(东岳泰山之神、东岳大帝的简称);岳华(西岳华山);岳庙(五岳之神的庙宇。特指 东岳庙) 高大 岳(? ⒈高大的山五~(东~泰山,西~华山,南~衡山,北~恒山,中~嵩山)。 ⒉妻的父母或叔伯~父。~母。叔~。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Núi lớn 山 được bao quanh bởi các dãy núi nhỏ 丘

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 岳 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict