安岳
Ānyuè
[ㄢ ㄩㄝˋ]
AN NHẠC
- 1.huyện An Nhạc ở Tư Dương 資陽|资阳[Zi1 yang2], Tứ Xuyên

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 安AN (安) – yên: Người phụ nữ (女 nữ) ngồi yên dưới mái nhà (宀 miên) — cảnh bình AN nhất trần đời.