學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
岳池
岳池
Yuè
chí
[ㄩㄝˋ ㄔˊ]
NHẠC TRÌ
1.
huyện Yuechi ở Quảng An 廣安|广安[Guang3 an1], Tứ Xuyên
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
游泳池
yóuyǒngchí
hồ bơi
電池
diànchí
pin, ắc quy
池子
chízi
ao
岳父
yuèfù
bố vợ, nhạc phụ
岳母
yuèmǔ
mẹ vợ
池塘
chítáng
ao
城池
chéngchí
thành trì
岳
Yuè
họ [Yue4]
逐字解
Từng chữ trong từ
岳
nhạc
núi cao
池
trì
ao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
岳池 nghĩa là gì? · Kaori Dict