學華語Kaori Dict

池子

chízi

ㄔˊ ㄗ˙

TRÌ TỬ

HSK 5N
  1. 1.ao
  2. 2.bể tắm
  3. 3.sàn nhảy của phòng khiêu vũ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(cũ) ghế hạng nhất (hàng ghế đầu trong nhà hát)

例句Câu ví dụ

  • 1

    池子里有鴨子。

    chí zi lǐ yǒu yā zi

    Trong ao có những con vịt

  • 2

    為了避免落水,請不要太靠近池子。

    wèile bìmiǎn luòshuǐ, qǐng bùyào tài kàojìn chízi。

    Để tránh rơi xuống nước, xin đừng quá gần bể.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

池子 nghĩa là gì? · Kaori Dict